Chi tiết bài viết
Trang Chủ Nghiên cứu Lĩnh vực khác Con người có dấu ấn hô hấp riêng biệt

Con người có dấu ấn hô hấp riêng biệt

  • Lĩnh vực khác

Soroka et al., 2025, Current Biology 35, 3011–3021, Elsevier Inc. https://doi.org/10.1016/j.cub.2025.05.008

 

Các kiểu hô hấp dài hạn được tạo ra bởi các mạng lưới não bộ vô cùng phức tạp. Vì não bộ của mỗi người là độc nhất vô nhị, chúng tôi giả thuyết rằng các kiểu hô hấp phụ thuộc vào chúng cũng có thể độc nhất vô nhị. Để kiểm tra giả thuyết này, chúng tôi đã phát triển một thiết bị đeo được có khả năng đo lường và ghi lại chính xác lưu lượng khí mũi ở mỗi lỗ mũi riêng biệt trong khoảng thời gian lên đến 24 giờ. Chúng tôi nhận thấy rằng chúng tôi có thể xác định các thành viên trong một nhóm gồm 97 người tham gia với độ chính xác đáng kinh ngạc là 96,8% chỉ dựa trên các kiểu lưu lượng khí mũi. Nói cách khác, con người có dấu vân tay lưu lượng khí mũi riêng biệt. Hơn nữa, trong các thí nghiệm kiểm tra lại, chúng tôi nhận thấy rằng những dấu vân tay cá nhân này vẫn ổn định trong thời gian dài, đến mức việc nhận dạng cá nhân bằng dấu vân tay lưu lượng khí mũi tương đương hoặc tốt hơn so với nhận dạng giọng nói. Cuối cùng, chúng tôi nhận thấy rằng độ nhạy cao của những dấu vân tay này cung cấp những chỉ dẫn quan trọng về cả trạng thái sinh lý, chẳng hạn như mức độ hưng phấn và chỉ số khối cơ thể, và các đặc điểm nhận thức, chẳng hạn như mức độ lo lắng, mức độ trầm cảm và xu hướng hành vi. Chúng tôi kết luận rằng các kiểu lưu lượng khí mũi dài hạn phản ánh các yếu tố điều khiển hô hấp trong não bộ, là độc nhất vô nhị ở mỗi cá nhân và có ý nghĩa quan trọng đối với sức khỏe, cảm xúc và nhận thức.

1. Giới thiệu: Mối liên kết giữa não bộ và nhịp thở

Hô hấp thường được xem là một quá trình đơn giản và tự động, nhưng thực tế nó được điều khiển bởi một mạng lưới não bộ vô cùng phức tạp và rộng lớn. Mạng lưới này hoạt động như một bộ tạo nhịp hô hấp (respiratory pace-maker), điều chỉnh các kiểu thở theo nhu cầu cân bằng nội môi trong khi vẫn cho phép sự can thiệp có chủ đích của ý chí. Thành phần quan trọng nhất của mạng lưới này nằm ở thân não, cụ thể là phức hợp pre-Bötzinger ở hành tủy.

Các tác giả đặt giả thuyết rằng vì bộ não của mỗi người là duy nhất, nên các kiểu hô hấp do não bộ điều khiển cũng phải có tính chất duy nhất tương tự. Nếu có thể mô tả chính xác quá trình hô hấp trong một thời gian dài, chúng ta có thể suy ra thông tin có ý nghĩa về hoạt động của các mạng lưới não bộ liên quan. Để kiểm tra giả thuyết này, nghiên cứu đã phát triển một thiết bị đeo nhỏ gọn để đo lường chính xác lưu lượng khí qua mũi liên tục trong 24 giờ.

2. Thiết bị và Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu sử dụng một thiết bị spirometry siêu nhỏ (micro-logger) được gọi là Nasal Holter.

  • Thông số kỹ thuật của Nasal Holter: Thiết bị nặng khoảng 22 gram, kích thước 6,3 x 1,2 cm, tích hợp mạch in linh hoạt và được cấp nguồn bằng hai viên pin máy trợ thính. Nó có bộ nhớ trong 64MB, cảm biến gia tốc 3 trục và kết nối Bluetooth.
  • Cách thức đo lường: Thiết bị được dán vào gáy bằng băng keo y tế hai mặt và kết nối với mũi thông qua một ống thông (cannula) có hai đường tách biệt cho lỗ mũi trái và phải. Tốc độ lấy mẫu là 6Hz, cao gấp 24 lần tốc độ hô hấp trung bình (~0,25Hz), cho phép phát hiện những biến động cực nhỏ trong luồng khí.
  • Độ chính xác: Thiết bị đạt độ chính xác 95,38% trong phép đo thể tích khí tổng quát và khoảng 90% đối với các phép đo lưu lượng và thể tích thở ra/hít vào tuyệt đối.

Mẫu nghiên cứu bao gồm 100 người tham gia khỏe mạnh (52 nữ, độ tuổi trung bình 26,33), trong đó 97 người được đưa vào phân tích cuối cùng. Có 42 người tham gia phiên thực nghiệm thứ hai sau khoảng 3,5 tháng (dao động từ 5 ngày đến 23 tháng) để đánh giá độ ổn định của “dấu vân tay” theo thời gian.

3. Sự tồn tại của “Dấu vân tay hô hấp mũi”

Nghiên cứu đã sử dụng bộ công cụ BreathMetrics để chiết xuất 24 thông số từ dữ liệu hô hấp thô, bao gồm thể tích hít vào, chu kỳ hít vào, tốc độ dòng chảy đỉnh, và thời gian tạm dừng. Dữ liệu 24 giờ được chia thành các phân đoạn 5 phút.

Độ chính xác trong việc nhận dạng cá nhân

Sử dụng một bộ phân loại mạng thần kinh (neural network classifier), nghiên cứu đạt được kết quả ấn tượng:

  • Trong trạng thái thức: Độ chính xác nhận dạng cá nhân đạt 90,7% (trong khi xác suất ngẫu nhiên chỉ là 1,03%).
  • Trong trạng thái ngủ: Độ chính xác đạt 64,95%.
  • Phân tích mở rộng: Khi sử dụng công cụ phân tích chuỗi thời gian không đặc hiệu (HCTSA) với 7.729 đặc trưng, độ chính xác nhận dạng cá nhân trung bình đạt tới 96,81%.

Nghiên cứu cũng chỉ ra rằng việc nhận dạng này không chỉ đơn thuần dựa trên mức độ hoạt động thể chất. Mặc dù cảm biến gia tốc cũng có thể nhận dạng cá nhân với độ chính xác 37%, nhưng con số này kém xa so với kết quả từ luồng khí mũi.

Tính ổn định theo thời gian

Dấu vân tay hô hấp mũi duy trì tính đặc thù cá nhân trong thời gian dài. Khi huấn luyện mô hình trên dữ liệu Ngày 1 và kiểm tra trên dữ liệu Ngày 2 (cách nhau trung bình hơn 3 tháng), độ chính xác nhận dạng đạt 95,24% đối với trạng thái thức và 71,43% đối với trạng thái ngủ. Khả năng nhận dạng này được đánh giá là ngang bằng hoặc tốt hơn so với nhận dạng giọng nói.

4. Dự đoán trạng thái sinh lý (State)

Kiểu thở có liên quan chặt chẽ đến các khía cạnh sinh lý như trạng thái thức/ngủ và chỉ số khối cơ thể (BMI).

  • Phân loại Thức/Ngủ: Sử dụng các đặc trưng như tốc độ thở, chu kỳ hít vào/thở ra và biến thiên công suất của Chỉ số bên (Laterality Index – LI), bộ phân loại có thể phân biệt trạng thái thức và ngủ với độ chính xác tuyệt đối 100%.
  • Sự thay đổi thông số khi ngủ: So với trạng thái thức, thể tích khí lưu thông (tidal volume) và thông khí phút (minute ventilation) giảm đáng kể trong khi ngủ. Ngược lại, công suất của Chỉ số bên (LI) — phản ánh sự bất đối xứng của luồng khí giữa hai lỗ mũi — tăng lên đáng kể trong khi ngủ.
  • Chỉ số BMI: Nghiên cứu phát hiện mối tương quan đáng kể giữa chỉ số BMI và thể tích khí lưu thông cũng như thể tích thở ra trong khi ngủ. Thậm chí, chỉ cần sử dụng các thông số liên quan đến chu kỳ mũi (nasal cycle), nghiên cứu vẫn dự đoán được BMI với hệ số tương quan Spearman R = 0,31. Điều này ngụ ý rằng động lực thần kinh điều khiển hô hấp có liên quan đến BMI.

5. Dự đoán đặc điểm tâm lý và nhận thức (Trait)

Một trong những phát hiện quan trọng nhất của nghiên cứu là sự nhạy cảm của dấu vân tay hô hấp có thể cung cấp thông tin về các đặc điểm tâm lý và nhận thức trong một nhóm dân cư khỏe mạnh điển hình.

Nghiên cứu sử dụng ba bảng câu hỏi tiêu chuẩn: Chỉ số trầm cảm Beck (Beck depression inventory), lo âu tính cách (trait anxiety – TA) và chỉ số tự kỷ (autism quotient – AQ). Phân tích tương quan chính tắc (CCA) cho thấy mối liên hệ đa biến mạnh mẽ giữa các kiểu hô hấp và nhận thức (hệ số tương quan chính tắc $r_c = 0,87$).

Trầm cảm (Beck)

Mặc dù nhóm người tham gia không có ai bị trầm cảm lâm sàng, nghiên cứu vẫn tìm thấy những khác biệt đáng kể trong kiểu thở:

  • Những người có điểm Beck cao hơn (trong phạm vi bình thường) có giá trị lưu lượng hít vào đỉnh trung bình khi thức cao hơn đáng kể (0,25 so với 0,17 L/s).
  • Nghiên cứu có thể dự đoán điểm số Beck từ các đặc trưng hô hấp với hệ số R = 0,35.

Lo âu (Trait Anxiety – TA)

Các đặc điểm hô hấp liên quan đến mức độ lo âu bao gồm:

  • Những người có mức lo âu cao hơn có thời gian hít vào trong khi ngủ ngắn hơn đáng kể.
  • Hệ số biến thiên (COV) của chu kỳ tạm dừng hít vào khi ngủ cũng tăng ở những người có mức lo âu cao.
  • Những người có mức lo âu thấp hơn có sự tương quan giữa hai lỗ mũi khi ngủ cao hơn.
  • Hệ số dự đoán điểm TA là R = 0,32.

Đặc điểm tự kỷ (AQ)

Đối với các hành vi liên quan đến tự kỷ (trong nhóm không mắc bệnh), nghiên cứu quan sát thấy:

  • Thời gian tạm dừng hít vào khi thức tăng lên ở những người có điểm AQ cao hơn.
  • Tỷ lệ phần trăm các nhịp thở có tạm dừng hít vào khi ngủ cũng tăng theo điểm AQ (3,2% ở nhóm AQ cao so với 1,7% ở nhóm AQ thấp).
  • Hệ số dự đoán điểm AQ là R = 0,28.

6. Cơ chế và Thảo luận

Kết quả nghiên cứu ủng hộ quan điểm rằng hô hấp bằng mũi là một chỉ số đặc quyền cho thấy đầu ra của các mạng lưới thần kinh hô hấp.

  • Tại sao lại là mũi?: Mũi gửi thông tin đến não thông qua hệ thống cảm giác trong mũi (bao gồm dây thần kinh khứu giác và dây thần kinh sinh ba). Ngược lại, não điều khiển sự bất đối xứng luồng khí thông qua chu kỳ mũi và điều chỉnh thời gian hít vào (đánh hơi) để phối hợp xử lý thông tin.
  • Giả thuyết “Bộ não đánh hơi” (Sniffing brain): Nghiên cứu đề xuất rằng trong quá trình tiến hóa, các khía cạnh chức năng của khứu giác đã lan tỏa sang các hệ thống nhận thức khác, tạo ra trạng thái mà thông tin được xử lý hiệu quả hơn trong giai đoạn hít vào so với thở ra.
  • Ứng dụng y học: Dấu vân tay hô hấp mũi có tiềm năng cung cấp thông tin chi tiết về các bệnh lý, đặc biệt là những bệnh liên quan đến cơ chế điều khiển thần kinh của hô hấp. Ví dụ, nghiên cứu trước đây đã có thể phân biệt bệnh nhân Parkinson với người khỏe mạnh bằng luồng khí mũi.

7. Những hạn chế của nghiên cứu

Mặc dù đạt được những kết quả đột phá, các tác giả cũng thừa nhận một số hạn chế:

  • Đo lường thể tích: Phương pháp dựa trên ống thông mũi có độ chính xác hạn chế về thể tích tuyệt đối (có thể sai lệch 5-15%) so với mặt nạ chuyên dụng.
  • Tính thẩm mỹ: Việc đeo ống thông mũi trong thời gian dài có thể gây khó chịu hoặc khiến người đeo trông giống như “đang bị bệnh”, điều này hạn chế khả năng ứng dụng trong một số bối cảnh thực tế.
  • Dịch chuyển ống thông: Trong khi ngủ, các đầu ống thông thỉnh thoảng bị tuột ra khỏi lỗ mũi, điều này giải thích tại sao độ chính xác nhận dạng khi ngủ thấp hơn khi thức trong một số phân tích.
  • Mẫu nghiên cứu: Mẫu chủ yếu là phụ nữ trẻ và khỏe mạnh, do đó cần thêm các nghiên cứu trên các nhóm dân cư đa dạng hơn, bao gồm cả những người có bệnh lý đường hô hấp hoặc tiểu đường loại 2.

Nghiên cứu kết luận rằng việc đo lường lưu lượng khí mũi theo thời gian cung cấp dữ liệu cực kỳ phong phú, cho phép nhận dạng cá nhân ở mức độ sinh trắc học và ước tính nhiều chỉ số sinh lý và nhận thức quan trọng.

Nguồn: https://www.cell.com/current-biology/fulltext/S0960-9822(25)00583-4?_returnURL=https%3A%2F%2Flinkinghub.elsevier.com%2Fretrieve%2Fpii%2FS0960982225005834%3Fshowall%3Dtrue

Quay về trang danh sách