Chi tiết bài viết
Trang Chủ Định nghĩa Cơn hoảng loạn là gì? Dấu hiệu, cơ chế tâm lý và cách xử trí

Cơn hoảng loạn là gì? Dấu hiệu, cơ chế tâm lý và cách xử trí

  • Định nghĩa

Có người mô tả cơn hoảng loạn giống như “cơ thể đột nhiên bật chế độ báo động”. Tim đập nhanh, khó thở, tay run, choáng váng. Một số người tin rằng mình đang đau tim. Người khác lại sợ mình sắp mất kiểm soát hoặc “phát điên”.

Điểm khó chịu của cơn hoảng loạn nằm ở chỗ nó thường xuất hiện rất thật. Cảm giác nguy hiểm không chỉ là suy nghĩ. Nó hiện ra trong hơi thở, nhịp tim và toàn bộ cơ thể.

Dữ liệu cho thấy panic attack khá phổ biến và có thể xảy ra ngay cả ở người chưa từng được chẩn đoán rối loạn tâm thần [NIMH, 2024]. Tuy vậy, trải nghiệm này vẫn thường bị hiểu sai, hoặc bị xem như “yếu tâm lý”.

Bài viết này giải thích cơn hoảng loạn dưới góc nhìn tâm lý học và khoa học thần kinh hành vi: điều gì đang xảy ra trong cơ thể, vì sao cảm giác lại dữ dội đến vậy, và cách xử trí an toàn hơn khi cơn xuất hiện.

Cơn hoảng loạn là gì?

Cơn hoảng loạn (panic attack) là một đợt sợ hãi hoặc khó chịu dữ dội xuất hiện đột ngột. Nó thường đi kèm các triệu chứng cơ thể mạnh như tim đập nhanh, khó thở, đau tức ngực, chóng mặt hoặc cảm giác mất kiểm soát.

Theo DSM-5-TR, panic attack không phải lúc nào cũng là một rối loạn độc lập. Nó có thể xuất hiện trong nhiều tình trạng khác nhau như rối loạn lo âu, stress sau sang chấn hoặc rối loạn hoảng sợ [American Psychiatric Association, 2022].

Điều khiến nhiều người hoang mang là cơn có thể xảy ra ngay cả khi không có nguy hiểm rõ ràng. Một người đang đi siêu thị, ngồi xe buýt hoặc chuẩn bị ngủ vẫn có thể đột ngột thấy cơ thể “vượt khỏi tầm kiểm soát”.

Cơn thường đạt đỉnh nhanh. Sau đó, cơ thể có thể còn mệt, căng và cảnh giác trong nhiều giờ.

Người ngồi ôm ngực, thở gấp trong không gian đông người nhưng không có nguy hiểm thực tế | Cơn hoảng loạn gây khó thở và tim đập nhanh

Cơn hoảng loạn gây khó thở và tim đập nhanh

Triệu chứng cơn hoảng loạn thường gặp

Các triệu chứng của panic attack thường liên quan cả cơ thể lẫn cảm xúc.

Triệu chứng cơ thể

Một số dấu hiệu phổ biến gồm:

  • Tim đập nhanh hoặc đánh trống ngực
  • Khó thở
  • Đau tức ngực
  • Chóng mặt
  • Run tay chân
  • Đổ mồ hôi
  • Buồn nôn
  • Tê hoặc châm chích

Nhiều triệu chứng trong số này liên quan đến phản ứng stress sinh học. Khi hệ thần kinh giao cảm kích hoạt mạnh, cơ thể tiết adrenaline để chuẩn bị “chiến đấu hoặc bỏ chạy”.

Triệu chứng tâm lý

Bên cạnh biểu hiện thể chất, người trải qua cơn hoảng loạn còn có thể cảm thấy:

  • Sợ chết
  • Sợ ngất
  • Sợ mất kiểm soát
  • Cảm giác bản thân hoặc môi trường “không thật”
  • Lo mình đang phát điên

Nghiên cứu về mô hình nhận thức của panic disorder cho thấy nhiều người có xu hướng diễn giải thảm họa hóa cảm giác cơ thể. Ví dụ, tim đập nhanh được hiểu thành dấu hiệu của đau tim, khiến mức độ sợ tăng lên nhanh chóng [Clark, 1986].

Vì sao cơn hoảng loạn xảy ra?

Phản ứng “chiến đấu hoặc bỏ chạy”

Con người có một hệ thống báo động sinh tồn tự nhiên. Khi não phát hiện nguy hiểm, hệ thần kinh tự chủ sẽ kích hoạt phản ứng stress:

  • Tim đập nhanh hơn
  • Hơi thở gấp hơn
  • Cơ bắp căng lên
  • Máu dồn tới tay chân

Trong tình huống nguy hiểm thật, phản ứng này giúp cơ thể sống sót.

Vấn đề là ở panic attack, hệ thống báo động có thể kích hoạt ngay cả khi không có mối đe dọa rõ ràng.

Một cảm giác bình thường như hơi khó thở, chóng mặt do thiếu ngủ hoặc tăng nhịp tim sau cà phê đôi khi bị não diễn giải thành tín hiệu nguy hiểm.

Vòng lặp sợ hãi

David M. Clark mô tả panic attack như một vòng lặp giữa cảm giác cơ thể và cách diễn giải cảm giác đó [Clark, 1986].

Ví dụ:

  • Tim đập nhanh
  • Người đó nghĩ: “Mình sắp đau tim”
  • Nỗi sợ tăng mạnh
  • Adrenaline tăng
  • Tim đập nhanh hơn
  • Hoảng loạn tăng tiếp

Điều này giải thích vì sao cơn có thể leo thang rất nhanh dù không có nguy hiểm thực tế.

f(x)=Cảm giác cơ thể→Diễn giải nguy hiểm→Sợ hãi tăng→Triệu chứng tăng

Cơn hoảng loạn khác gì với lo âu thông thường?

Lo âu và panic attack có liên quan nhưng không hoàn toàn giống nhau.

Cơn hoảng loạn Lo âu thông thường
Xuất hiện đột ngột Tăng dần theo thời gian
Cường độ mạnh Dao động nhẹ đến vừa
Có cảm giác nguy hiểm cấp tính Lo lắng kéo dài
Thường đạt đỉnh nhanh Có thể kéo dài hàng giờ

Người bị lo âu kéo dài có thể nhạy cảm hơn với cảm giác cơ thể. Điều này làm tăng nguy cơ panic attack.

Tuy vậy, một cơn hoảng loạn đơn lẻ không đồng nghĩa người đó mắc rối loạn hoảng sợ.

Khi nào gọi là rối loạn hoảng sợ?

Rối loạn hoảng sợ thường liên quan đến:

  • Các cơn tái diễn
  • Lo sợ kéo dài về việc cơn sẽ quay lại
  • Né tránh nơi hoặc tình huống từng gây cơn

Ví dụ, một người từng panic attack trên tàu điện có thể bắt đầu tránh đi tàu dù nguy cơ thực tế thấp.

Cơn hoảng loạn có nguy hiểm không?

Bản thân cơn hoảng loạn thường không gây tử vong. Tuy nhiên, trải nghiệm này có thể rất đáng sợ.

Điều quan trọng là không nên tự kết luận mọi cơn đau ngực hoặc khó thở đều là panic attack.

Một số tình trạng y khoa như:

  • Bệnh tim mạch
  • Cường giáp
  • Hen suyễn
  • Rối loạn nhịp tim

có thể gây triệu chứng tương tự.

Nếu đây là lần đầu xuất hiện triệu chứng, hoặc triệu chứng khác thường so với trước đây, việc khám y khoa để loại trừ nguyên nhân cơ thể là cần thiết.

Dữ liệu cũng cho thấy panic disorder có thể ảnh hưởng mạnh tới chất lượng sống nếu kéo dài và không được hỗ trợ phù hợp [NIMH, 2024].

Minh họa hệ thần kinh giao cảm kích hoạt trong phản ứng stress và panic attack |

Phản ứng chiến đấu hoặc bỏ chạy trong cơn hoảng loạn

Làm gì khi đang lên cơn hoảng loạn?

Mục tiêu đầu tiên không phải “đuổi cơn đi ngay”. Thường hiệu quả hơn khi giúp hệ thần kinh giảm trạng thái báo động.

Gọi tên trải nghiệm

Một số người thấy hữu ích khi tự nhủ:

“Đây có thể là một cơn hoảng loạn. Cảm giác này rất mạnh nhưng sẽ qua.”

Cách tiếp cận này giúp giảm catastrophizing, tức xu hướng diễn giải tình huống theo hướng nguy hiểm nhất.

Điều hòa hơi thở

Khi hoảng loạn, nhiều người tăng thông khí mà không nhận ra. Điều này có thể làm chóng mặt và tê tay chân nặng hơn.

Có thể thử:

  • Thở chậm
  • Thở bằng cơ hoành
  • Tập trung kéo dài nhịp thở ra

Không cần ép hơi thở “hoàn hảo”. Mục tiêu là giúp cơ thể nhận tín hiệu an toàn hơn.

Grounding

Grounding giúp đưa sự chú ý trở lại hiện tại thay vì xoáy vào cảm giác nguy hiểm bên trong cơ thể.

Ví dụ:

  • Nhìn 5 vật xung quanh
  • Chạm vào ghế hoặc mặt bàn
  • Chú ý cảm giác bàn chân chạm đất

Giảm né tránh

Sau panic attack, nhiều người bắt đầu né tránh nơi từng gây cơn.

Trong ngắn hạn, né tránh giúp giảm sợ. Nhưng về lâu dài, não có thể học rằng nơi đó thực sự nguy hiểm.

Đây là lý do CBT và exposure therapy thường được sử dụng trong điều trị panic disorder [Mitte, 2005].

Điều trị cơn hoảng loạn và rối loạn hoảng sợ

Giáo dục tâm lý

Chỉ riêng việc hiểu cơ chế panic attack đôi khi đã giúp giảm mức độ sợ hãi.

Khi người bệnh hiểu rằng:

  • adrenaline có thể gây tim đập nhanh,
  • tăng thông khí có thể gây chóng mặt,
  • cảm giác nguy hiểm không đồng nghĩa nguy hiểm thực sự,

não sẽ ít diễn giải cơ thể theo hướng thảm họa hơn.

Liệu pháp nhận thức hành vi (CBT)

CBT là một trong những phương pháp có nhiều bằng chứng hỗ trợ nhất cho panic disorder [Mitte, 2005].

Liệu pháp này thường tập trung vào:

  • nhận diện suy nghĩ thảm họa hóa,
  • thay đổi phản ứng với cảm giác cơ thể,
  • giảm né tránh,
  • tăng khả năng chịu đựng cảm giác khó chịu.

Một số chương trình còn dùng interoceptive exposure, tức tiếp xúc có kiểm soát với cảm giác cơ thể như chóng mặt hoặc tim đập nhanh để giảm nỗi sợ liên quan.

Thuốc

Trong một số trường hợp, bác sĩ có thể cân nhắc thuốc chống lo âu hoặc thuốc chống trầm cảm.

Thuốc không phải lúc nào cũng cần thiết. Hiệu quả còn tùy vào mức độ triệu chứng, bệnh nền và khả năng đáp ứng của từng người.

Cách giảm nguy cơ cơn hoảng loạn tái phát

Không có cách nào đảm bảo panic attack sẽ biến mất hoàn toàn. Tuy vậy, một số yếu tố có thể giúp hệ thần kinh ổn định hơn.

Theo dõi yếu tố kích hoạt

Một số yếu tố có thể liên quan tới panic attack:

  • thiếu ngủ,
  • stress kéo dài,
  • caffeine,
  • rượu,
  • áp lực công việc,
  • trải nghiệm sang chấn.

Mối liên hệ này không giống nhau ở mọi người. Nhật ký triệu chứng đôi khi giúp nhận ra pattern cá nhân.

Xây dựng nền ổn định sinh học

Nghiên cứu gợi ý giấc ngủ, vận động và điều hòa stress có liên quan tới khả năng phục hồi của hệ thần kinh [Frontiers in Psychiatry, 2023].

Những điều thường được khuyến nghị gồm:

  • ngủ đủ,
  • giảm chất kích thích,
  • duy trì vận động đều,
  • giữ kết nối xã hội ổn định.
Người thực hành hít thở chậm và grounding trong không gian yên tĩnh | Kỹ thuật điều hòa hơi thở khi cơn hoảng loạn xuất hiện

Kỹ thuật điều hòa hơi thở khi cơn hoảng loạn xuất hiện

Câu hỏi thường gặp về cơn hoảng loạn

Cơn hoảng loạn có tự hết không?

Nhiều cơn sẽ giảm dần sau khi hệ thần kinh hạ mức báo động. Tuy vậy, nếu cơn tái diễn hoặc gây né tránh kéo dài, việc tìm hỗ trợ chuyên môn có thể hữu ích.

Panic attack kéo dài bao lâu?

Cường độ mạnh thường đạt đỉnh khá nhanh. Một số người vẫn cảm thấy mệt hoặc căng sau khi cơn qua đi.

Panic attack và anxiety attack có giống nhau không?

“Anxiety attack” không phải thuật ngữ chẩn đoán chính thức trong DSM-5-TR. Panic attack thường có khởi phát đột ngột và cường độ mạnh hơn.

Vì sao đang ngủ vẫn lên cơn hoảng loạn?

Một số người trải qua nocturnal panic attacks, tức cơn xuất hiện trong lúc ngủ hoặc vừa thức dậy. Cơ chế vẫn đang được nghiên cứu.

Cơn hoảng loạn có gây đau tim không?

Panic attack có thể gây cảm giác giống đau tim. Tuy nhiên, đau ngực hoặc khó thở lần đầu vẫn nên được đánh giá y khoa để loại trừ nguyên nhân thực thể.

Người thân nên làm gì khi ai đó đang hoảng loạn?

Giữ giọng bình tĩnh, nói ngắn gọn và giúp họ tập trung vào hơi thở hoặc môi trường xung quanh thường hữu ích hơn việc tranh cãi rằng “không có gì đâu”.

CBT có chữa khỏi hoàn toàn panic disorder không?

Nhiều người cải thiện đáng kể với CBT, nhưng mức độ đáp ứng khác nhau tùy cá nhân [Mitte, 2005].

Có phải ai stress cũng bị panic attack?

Không. Stress có thể là yếu tố liên quan, nhưng panic attack thường chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố sinh học, nhận thức và trải nghiệm cá nhân.

Đọc thêm:

Nghẹn cổ họng khi lo âu: Khi áp lực tâm lý thắt chặt thực quản của bạn

Khó thở, tim đập nhanh có phải rối loạn lo âu? Giải mã cơn hoảng loạn

Dấu hiệu rối loạn lo âu: Nhận biết sớm và hiểu đúng triệu chứng

Tài liệu tham khảo

Nguồn học thuật & tổ chức khoa học

  1. American Psychiatric Association. (2022). DSM-5-TR Diagnostic and Statistical Manual of Mental Disorders.
  2. Clark, D. M. (1986). A cognitive approach to panic. Behaviour Research and Therapy.
  3. Mitte, K. (2005). Psychological treatment of panic disorder with or without agoraphobia: A meta-analysis. Journal of Behavioral Therapy and Experimental Psychiatry.
  4. National Institute of Mental Health (NIMH). Panic Disorder: What You Need to Know.
    https://www.nimh.nih.gov/health/publications/panic-disorder-when-fear-overwhelms
  5. National Institute of Mental Health (NIMH). Panic Disorder Statistics.
    https://www.nimh.nih.gov/health/statistics/panic-disorder
  6. Frontiers in Psychiatry. (2023). Biological and cognitive theories explaining panic disorder: A narrative review.
  7. Mayo Clinic. Panic attacks and panic disorder. https://www.mayoclinic.org/diseases-conditions/panic-attacks/symptoms-causes/syc-20376021
Quay về trang danh sách thẻ

Bài viết cùng loại