Động lực học tập là gì? Vì sao mỗi người học theo một cách khác nhau?
- Định nghĩa
Có một điều khá thú vị mà hầu như ai cũng từng trải qua. Có những buổi tối tụi mình ngồi vào bàn học rất tự nhiên, hết chương này đến chương khác mà không cần ép bản thân. Thế nhưng cũng chính môn học ấy, chỉ vài tuần sau, việc mở tài liệu ra lại trở thành một cuộc đấu tranh. Mười phút trôi qua, sách vẫn ở trang đầu còn điện thoại thì đã mở thêm vài ứng dụng.
Nếu chỉ nhìn từ bên ngoài, rất dễ đi đến kết luận rằng mình “mất động lực”. Nhưng câu chuyện thường không đơn giản như vậy.
Quan sát xung quanh sẽ thấy sự khác biệt còn rõ hơn. Có người dành hàng giờ để học ngoại ngữ dù không ai bắt buộc. Có người chỉ thật sự tập trung khi kỳ thi cận kề. Có người rất chăm học ở trường nhưng gần như không bao giờ tự học thêm ở nhà. Ngược lại, cũng có người không nổi bật trên lớp nhưng lại âm thầm dành mỗi tối để đọc sách, học kỹ năng mới hoặc xây dựng một dự án cá nhân.
Điều đó đặt ra một câu hỏi rất đáng suy nghĩ: động lực học tập là gì, và vì sao cùng là việc học nhưng mỗi người lại có một cách tiếp cận hoàn toàn khác nhau?
Trong tâm lý học giáo dục, động lực không được xem là một đặc điểm cố định hay một món quà chỉ một số người may mắn sở hữu. Nó là kết quả của nhiều yếu tố cùng tác động, từ mục tiêu cá nhân, trải nghiệm trước đây, môi trường học tập cho đến cách tụi mình nhìn nhận khả năng của chính mình. Hiểu được những yếu tố này không chỉ giúp giải thích vì sao mình có lúc học rất hăng, có lúc lại chững lại, mà còn giúp việc học trở nên bền vững hơn thay vì chỉ phụ thuộc vào cảm hứng.
Bài viết này sẽ cùng tụi mình tìm hiểu động lực học tập là gì, động lực ảnh hưởng đến việc học như thế nào, vì sao mỗi người có cách học khác nhau và phản hồi từ giáo viên, cha mẹ hay chính bản thân có thể ảnh hưởng đến quá trình học ra sao.
Động lực học tập là gì?
Động lực học tập là yếu tố thúc đẩy một người bắt đầu, duy trì và tiếp tục nỗ lực trong quá trình học. Động lực có thể đến từ sự yêu thích, mục tiêu cá nhân hoặc các yếu tố bên ngoài như điểm số, phần thưởng hay yêu cầu của công việc, đồng thời thay đổi theo hoàn cảnh và trải nghiệm của mỗi người [American Psychological Association, 2024].
Định nghĩa này nghe có vẻ khá quen thuộc, nhưng vẫn còn một hiểu lầm rất phổ biến. Nhiều người tin rằng muốn học tốt thì trước hết phải có động lực. Vì vậy, mỗi khi cảm thấy lười học, họ thường kết luận rằng mình đang “hết động lực” và chờ đến khi cảm hứng quay trở lại.
Các nghiên cứu về hành vi học tập lại gợi ý một góc nhìn khác. Động lực không phải lúc nào cũng xuất hiện trước hành động. Trong nhiều trường hợp, chính việc bắt đầu bằng một bước rất nhỏ mới là điều tạo ra động lực sau đó.
Có lẽ tụi mình từng trải qua cảm giác này. Ban đầu chỉ định đọc vài trang sách hoặc học khoảng mười lăm phút. Thế nhưng sau khi hiểu được một khái niệm mới, giải đúng một bài tập hoặc hoàn thành một mục nhỏ trong kế hoạch, việc tiếp tục học bỗng trở nên dễ dàng hơn. Cảm giác tiến bộ tạo ra sự hứng thú, còn sự hứng thú lại khiến mình muốn đi tiếp.
Điều này cũng giải thích vì sao động lực luôn thay đổi. Nó không đứng yên theo thời gian và cũng không giống nhau giữa mọi lĩnh vực. Một người có thể dành hàng giờ nghiên cứu về nhiếp ảnh nhưng lại rất khó tập trung khi học kế toán. Một học sinh từng ghét môn Văn ở cấp ba có thể bắt đầu yêu thích việc đọc sách sau khi đi làm. Động lực thay đổi khi mục tiêu, trải nghiệm và cách nhìn của tụi mình thay đổi.
Thay vì tự hỏi liệu mình có phải là người “có động lực” hay không, có lẽ câu hỏi hữu ích hơn là: điều gì đang thúc đẩy mình học vào thời điểm này?
Động lực nội tại và động lực ngoại tại khác nhau thế nào?
Để trả lời câu hỏi trên, nhiều nhà nghiên cứu thường nhắc đến Self-Determination Theory – học thuyết về động lực do Edward Deci và Richard Ryan phát triển. Theo học thuyết này, động lực học tập thường được chia thành hai nhóm lớn là động lực nội tại và động lực ngoại tại [Deci & Ryan, 2000].
Động lực nội tại xuất hiện khi bản thân việc học đã đủ hấp dẫn. Người học cảm thấy tò mò, yêu thích hoặc muốn khám phá một lĩnh vực nào đó. Họ học vì quá trình học mang lại niềm vui, chứ không chỉ vì kết quả cuối cùng.
Ngược lại, động lực ngoại tại đến từ những mục tiêu nằm bên ngoài việc học. Một học sinh muốn đạt điểm cao để vào trường mong muốn, một nhân viên học thêm kỹ năng để tăng cơ hội thăng tiến hay một sinh viên ôn IELTS để đủ điều kiện nhận học bổng đều là những ví dụ rất quen thuộc.
Sự khác nhau có thể được tóm tắt như sau:
| Tiêu chí | Động lực nội tại | Động lực ngoại tại |
| Nguồn thúc đẩy | Sự yêu thích, tò mò, hứng thú | Điểm số, phần thưởng, yêu cầu bên ngoài |
| Mục tiêu | Muốn hiểu và khám phá | Muốn đạt một kết quả cụ thể |
| Ví dụ | Học tiếng Nhật vì thích văn hóa Nhật | Học tiếng Nhật để xin việc |
| Khả năng duy trì | Thường bền vững hơn nếu được nuôi dưỡng | Phù hợp để tạo động lực ban đầu hoặc đạt mục tiêu ngắn hạn |
Điều đáng chú ý là hai loại động lực này không hề đối lập nhau. Trên thực tế, chúng thường xuất hiện cùng lúc và thay đổi theo từng giai đoạn.
Một bạn sinh viên có thể bắt đầu học tiếng Anh chỉ vì cần chứng chỉ để tốt nghiệp. Đó là động lực ngoại tại. Sau vài tháng, bạn nhận ra mình có thể đọc tài liệu nước ngoài, xem phim không cần phụ đề hoặc tự tin trò chuyện với bạn bè quốc tế. Khi ấy, việc học không còn chỉ xoay quanh tấm chứng chỉ nữa. Niềm vui trong quá trình học dần trở thành động lực mới.
Chiều ngược lại cũng rất phổ biến. Một người yêu thích hội họa vẫn có lúc cần đặt ra mục tiêu hoàn thành một khóa học hoặc đăng ký tham gia triển lãm để duy trì việc luyện tập đều đặn. Sự yêu thích giúp họ bắt đầu, còn mục tiêu cụ thể giúp họ đi đường dài.
Điều quan trọng không phải là cố gắng biến mọi việc học thành niềm đam mê. Quan trọng hơn là hiểu bản thân đang học vì điều gì và liệu lý do đó có còn phù hợp với mình hay không.

Vì sao chỉ “có động lực” thôi vẫn chưa đủ?
Nếu động lực quan trọng như vậy, vì sao rất nhiều kế hoạch học tập chỉ kéo dài được vài tuần?
Hãy thử nhớ lại lần gần nhất tụi mình bắt đầu một mục tiêu mới. Có thể là học tiếng Anh, học lập trình hoặc chuẩn bị cho một kỳ thi. Tuần đầu tiên thường rất hào hứng. Tụi mình lên kế hoạch chi tiết, mua thêm sách, tải ứng dụng học tập và tưởng tượng đến kết quả mình sẽ đạt được.
Đến tuần thứ ba hoặc thứ tư, mọi thứ bắt đầu khác đi.
Khối lượng bài tập tăng lên. Công việc bận hơn. Một vài buổi học bị bỏ lỡ. Cảm giác mới mẻ ban đầu cũng dần biến mất.
Đây là thời điểm nhiều người cho rằng mình “hết động lực”. Thực ra, điều đang biến mất không phải động lực theo nghĩa rộng, mà là cảm xúc hứng khởi ban đầu. Hai khái niệm này rất dễ bị nhầm lẫn.
Nghiên cứu trong lĩnh vực tâm lý học hành vi gợi ý rằng cảm xúc thường dao động theo từng ngày, còn thói quen lại ổn định hơn nhiều. Chính vì vậy, những người duy trì việc học lâu dài thường không phải là người lúc nào cũng đầy cảm hứng. Họ đơn giản là xây dựng được một hệ thống khiến việc bắt đầu trở nên dễ dàng hơn.
Một góc học tập gọn gàng, một khung giờ cố định, điện thoại để ngoài tầm với hoặc một nhóm bạn cùng học đều là những thay đổi rất nhỏ nhưng có thể giúp giảm “chi phí bắt đầu”. Khi việc ngồi vào bàn học không còn quá khó, tụi mình cũng không cần chờ đến lúc thật sự có hứng mới bắt đầu.
Động lực ảnh hưởng đến việc học như thế nào?
Động lực không quyết định trực tiếp một người sẽ học giỏi hay đạt điểm cao. Kết quả học tập còn phụ thuộc vào nhiều yếu tố khác như kiến thức nền, phương pháp học, thời gian luyện tập hay điều kiện học tập. Tuy nhiên, nhiều nghiên cứu trong tâm lý học giáo dục cho thấy động lực có thể liên quan đến việc người học có bắt đầu học hay không, có duy trì được việc học khi gặp khó khăn hay không và họ phản ứng như thế nào trước những lần thất bại nhỏ trong quá trình học [American Psychological Association, 2024].
Đó cũng là lý do cùng một bài giảng, cùng một giáo viên và cùng một lượng thời gian, mỗi người lại thu được kết quả khác nhau. Khác biệt không chỉ nằm ở khả năng tiếp thu mà còn ở cách mỗi người bước vào quá trình học.
Động lực giúp tụi mình kiên trì với việc học ra sao?
Hồi còn đi học, chắc ai cũng từng gặp một người bạn như thế này. Bài tập khó đến đâu cũng không bỏ ngay. Nếu chưa làm được hôm nay thì ngày mai làm tiếp, chưa hiểu thì hỏi thêm thầy cô hoặc tìm tài liệu khác. Nhìn từ bên ngoài, nhiều người sẽ nghĩ bạn ấy “thông minh” hoặc “có năng khiếu”. Nhưng nếu trò chuyện kỹ hơn, đôi khi điều giữ bạn ấy ở lại với bài toán chỉ là một niềm tin rất đơn giản: “Mình chưa làm được bây giờ, nhưng mình có thể học để làm được.”
Trong tâm lý học, Albert Bandura gọi niềm tin này là Self-Efficacy – niềm tin vào khả năng hoàn thành một nhiệm vụ thông qua nỗ lực và học hỏi [Bandura, 1977]. Self-Efficacy không phải là sự tự tin mù quáng hay nghĩ rằng mình sẽ thành công trong mọi tình huống. Nó là cảm giác rằng bản thân vẫn có thể tiến bộ nếu tiếp tục luyện tập.
Sự khác biệt này ảnh hưởng khá rõ đến cách tụi mình phản ứng trước khó khăn. Khi tin rằng mình có thể cải thiện, thất bại thường được xem như tín hiệu cần thay đổi cách học hoặc dành thêm thời gian. Ngược lại, nếu cho rằng kết quả phản ánh năng lực cố định, chỉ một vài lần không làm được bài cũng đủ khiến nhiều người kết luận: “Mình không hợp với môn này.”
Điều đáng mừng là Self-Efficacy không phải một phẩm chất bẩm sinh. Nó được hình thành từ những trải nghiệm rất nhỏ trong quá trình học. Mỗi lần giải được một dạng bài mới, hoàn thành một mục tiêu nhỏ hay nhận ra mình đã tiến bộ hơn trước, não bộ sẽ có thêm bằng chứng rằng việc cố gắng là có ý nghĩa. Những trải nghiệm ấy tích lũy dần và tạo nên sự kiên trì ở những thử thách lớn hơn.
Khi thấy việc học có ý nghĩa, tụi mình sẽ dễ duy trì hơn
Không phải ngẫu nhiên mà có những cuốn sách tụi mình có thể đọc liền mấy tiếng, trong khi một giáo trình khác chỉ vài trang đã thấy mệt.
Một phần lời giải nằm ở Expectancy-Value Theory, học thuyết được Jacquelynne Eccles và Allan Wigfield phát triển. Học thuyết này cho rằng động lực học tập chịu ảnh hưởng bởi hai yếu tố quan trọng: người học có tin rằng mình làm được hay không, và họ có cảm thấy việc học đó đáng để đầu tư thời gian hay không [Eccles & Wigfield, 2002].
Hãy tưởng tượng hai sinh viên cùng học môn Marketing. Một bạn muốn sau này làm trong ngành truyền thông nên mỗi kiến thức mới đều gắn với công việc mơ ước. Bạn còn lại dự định theo đuổi một lĩnh vực hoàn toàn khác, vì vậy môn học này chỉ đơn thuần là điều kiện để tốt nghiệp.
Giáo trình giống nhau. Giảng viên giống nhau. Nhưng ý nghĩa mà mỗi người gán cho môn học lại hoàn toàn khác.
Đó là lý do một số người có thể kiên trì học ngoại ngữ suốt nhiều năm chỉ vì muốn tự tin đi du lịch hoặc đọc sách nguyên bản. Với người khác, cùng một quá trình ấy lại trở nên rất khó khăn nếu họ chưa nhìn thấy việc học sẽ giúp ích gì cho cuộc sống của mình.
Điều này không có nghĩa là chỉ nên học những gì mình thích. Thực tế, không ít kỹ năng quan trọng ban đầu đều khá khô khan. Tuy nhiên, nếu tụi mình tìm được mối liên hệ giữa kiến thức đang học và mục tiêu dài hạn của bản thân, việc duy trì động lực thường sẽ dễ dàng hơn.
Một bài tập nhỏ để thử ngay hôm nay
Nếu gần đây cảm thấy việc học trở nên nặng nề, hãy thử dành năm phút trả lời một câu hỏi rất đơn giản:
Nếu mình học tốt hơn điều này, một năm nữa cuộc sống của mình sẽ khác đi như thế nào?
Cố gắng trả lời thật cụ thể.
Thay vì viết “để thành công”, hãy viết “để đủ năng lực ứng tuyển vị trí Content Strategist”. Thay vì viết “để giỏi tiếng Anh”, hãy viết “để có thể tự trao đổi với khách hàng nước ngoài mà không cần phiên dịch”.
Khoảng cách giữa bài học hôm nay và mục tiêu tương lai càng rõ, não bộ càng dễ nhìn thấy ý nghĩa của việc tiếp tục cố gắng.

Vì sao mỗi người có cách học khác nhau?
Nếu từng học nhóm, có lẽ tụi mình sẽ nhận ra một điều khá thú vị. Có người thích ghi chép rất kỹ. Có người gần như không ghi gì nhưng lại đặt rất nhiều câu hỏi. Có người chỉ thật sự hiểu bài khi tự làm bài tập. Cũng có người cần giải thích lại cho người khác thì mới nhớ lâu.
Nhiều năm trước, người ta từng tin rằng mỗi người có một “phong cách học tập” cố định, chẳng hạn học bằng hình ảnh, âm thanh hoặc vận động. Tuy nhiên, các tổng quan nghiên cứu sau này chưa tìm thấy bằng chứng đủ mạnh để khẳng định việc dạy đúng với “learning style” sẽ luôn giúp học hiệu quả hơn. Điều đó có nghĩa là cách học của mỗi người không thể được giải thích đơn giản bằng một nhãn cố định.
Thay vào đó, sự khác biệt thường đến từ nhiều yếu tố kết hợp với nhau.
Đầu tiên là trải nghiệm trước đây. Một người từng nhiều lần thành công khi tự học sẽ có xu hướng tiếp tục chọn cách học đó. Ngược lại, nếu từng gặp nhiều thất bại, họ có thể cần nhiều sự hỗ trợ hơn để bắt đầu.
Tiếp theo là mục tiêu học tập. Người học để thi sẽ ưu tiên ghi nhớ và luyện đề. Người học để làm việc lại dành nhiều thời gian thực hành. Không có cách nào đúng tuyệt đối, bởi mỗi phương pháp đều phục vụ một mục tiêu khác nhau.
Yếu tố thứ ba là niềm tin về khả năng của bản thân. Như đã đề cập ở phần trước, khi tin rằng mình có thể tiến bộ, tụi mình thường sẵn sàng thử thêm nhiều cách học khác nhau thay vì bỏ cuộc ngay từ đầu.
Cuối cùng là môi trường và phản hồi. Đây cũng là một trong những yếu tố dễ bị bỏ qua nhất.
Phản hồi ảnh hưởng đến việc học như thế nào?
Hãy tưởng tượng một học sinh vừa đạt 8 điểm.
Giáo viên thứ nhất nói:
“Em thông minh nên làm được.”
Giáo viên thứ hai nói:
“Cách em chia nhỏ bài toán giúp em tìm ra lời giải. Lần sau cứ tiếp tục áp dụng cách đó nhé.”
Cả hai đều là lời khen. Nhưng chúng tạo ra những thông điệp rất khác nhau.
Lời khen đầu tiên tập trung vào năng lực bẩm sinh. Lời khen thứ hai tập trung vào quá trình và chiến lược học tập. Nhiều nghiên cứu về phản hồi trong giáo dục gợi ý rằng phản hồi cụ thể về quá trình thường giúp người học hiểu điều gì đã dẫn đến kết quả, từ đó có xu hướng tiếp tục duy trì hành vi tích cực [Hattie & Timperley, 2007].
Điều này cũng đúng với cách tụi mình tự đánh giá bản thân.
Nếu sau mỗi lần học, câu hỏi duy nhất là “Hôm nay mình được bao nhiêu điểm?”, động lực rất dễ phụ thuộc vào kết quả. Ngược lại, nếu tự hỏi “Hôm nay mình hiểu thêm điều gì?” hoặc “Mình đã tiến bộ hơn hôm qua ở đâu?”, tụi mình đang tạo ra một dạng phản hồi giúp duy trì cảm giác tiến bộ lâu dài hơn.
Một bài tập rất đơn giản là cuối mỗi buổi học, hãy dành hai phút ghi lại ba điều:
- Hôm nay mình làm tốt điều gì?
- Điều gì giúp mình làm được?
- Ngày mai mình muốn cải thiện điều gì?
Chỉ ba câu hỏi ngắn, nhưng đủ để tạo ra vòng phản hồi tích cực cho quá trình học.
Làm sao để nuôi dưỡng động lực học tập bền vững?
Không có công thức nào giúp tụi mình luôn tràn đầy động lực. Nhưng có những cách khiến việc học trở nên dễ bắt đầu và dễ duy trì hơn.
Thứ nhất, hãy chia mục tiêu lớn thành những bước đủ nhỏ để có thể hoàn thành trong một buổi học. Thay vì đặt mục tiêu “học TOEIC”, hãy đặt mục tiêu “hoàn thành một bài Reading” hoặc “học mười từ vựng mới”. Cảm giác hoàn thành một mục tiêu nhỏ thường giúp tụi mình muốn tiếp tục hơn là nhìn vào một mục tiêu quá lớn.
Thứ hai, đừng đánh giá một ngày học chỉ bằng số giờ. Một buổi học tập trung trong ba mươi phút đôi khi hiệu quả hơn nhiều so với ba giờ ngồi trước bàn nhưng liên tục mất tập trung. Chất lượng của sự chú ý quan trọng không kém thời lượng.
Cuối cùng, hãy theo dõi sự tiến bộ của chính mình thay vì liên tục so sánh với người khác. Mỗi người bắt đầu từ một điểm khác nhau, có mục tiêu khác nhau và điều kiện học tập khác nhau. Điều đáng so sánh nhất luôn là phiên bản của tụi mình cách đây một tuần, một tháng hoặc một năm.
Những thắc mắc thường gặp về động lực học tập
Động lực học tập có phải là đam mê không?
Không. Đam mê có thể là một nguồn tạo động lực, nhưng động lực học tập còn chịu ảnh hưởng bởi mục tiêu, môi trường, phản hồi và niềm tin vào khả năng của bản thân.
Vì sao có lúc mình rất có động lực nhưng vài ngày sau lại mất?
Động lực thay đổi theo cảm xúc, hoàn cảnh và trải nghiệm. Điều này hoàn toàn bình thường. Xây dựng thói quen và chia nhỏ mục tiêu thường giúp việc học ổn định hơn là chỉ chờ cảm hứng.
Người học giỏi có phải luôn có nhiều động lực hơn không?
Không hẳn. Nhiều người học hiệu quả nhờ phương pháp phù hợp, môi trường tốt và khả năng duy trì việc học ngay cả khi không còn nhiều hứng thú.
Phản hồi như thế nào sẽ giúp tăng động lực học tập?
Phản hồi cụ thể về quá trình, nỗ lực và cách làm thường hữu ích hơn phản hồi chỉ tập trung vào kết quả cuối cùng.
Kết luận
Động lực học tập không phải là thứ chỉ một số người may mắn mới có. Nó được hình thành từ nhiều yếu tố như mục tiêu, trải nghiệm, niềm tin vào bản thân và môi trường học tập. Vì vậy, thay vì tự trách mình mỗi khi mất hứng, có lẽ điều đáng làm hơn là nhìn lại điều gì đang khiến việc học trở nên khó bắt đầu hoặc khó duy trì.
Một mục tiêu rõ ràng hơn, một bước khởi đầu nhỏ hơn hay một cách tự phản hồi tích cực hơn đôi khi đã đủ tạo ra sự khác biệt. Việc học không cần lúc nào cũng đầy cảm hứng. Chỉ cần tụi mình tiếp tục tiến thêm một chút mỗi ngày, động lực cũng sẽ có nhiều cơ hội được nuôi dưỡng trên chính hành trình ấy.
Đọc thêm: Trí nhớ và sự chú ý ảnh hưởng đến việc học như thế nào? Góc nhìn khoa học giúp bạn bớt “tự trách”
Tâm lý học là gì? Giải thích dễ hiểu cho người mới bắt đầu
Tài liệu tham khảo
- American Psychological Association. (2024). APA Dictionary of Psychology: Motivation.
- Bandura, A. (1977). Self-efficacy: Toward a Unifying Theory of Behavioral Change. Psychological Review, 84(2), 191–215.
- Deci, E. L., & Ryan, R. M. (2000). The “What” and “Why” of Goal Pursuits: Human Needs and the Self-Determination of Behavior. Psychological Inquiry, 11(4), 227–268.
- Eccles, J. S., & Wigfield, A. (2002). Motivational Beliefs, Values, and Goals. Annual Review of Psychology, 53, 109–132.
- Hattie, J., & Timperley, H. (2007). The Power of Feedback. Review of Educational Research, 77(1), 81–112.
- OpenStax. Psychology 2e. Chapter: Motivation and Emotion.