Tư duy là gì trong tâm lý học? Giải mã “bộ máy” trong đầu tụi mình
- Định nghĩa
Có bao giờ bạn thức dậy với một cảm giác mông lung khó tả chưa? Đó là khi tụi mình vừa nhận được một chiếc email phản hồi từ sếp, nhận xét rằng bài campaign tuần này “đang bị thiếu tư duy phản biện”. Hoặc đôi khi, nó chỉ là một buổi chiều ngột ngạt, bạn ngồi đối diện với một bài toán cuộc sống mà loay hoay mãi vẫn thấy bản thân giải quyết luẩn quẩn. Tụi mình thường đổ lỗi cho việc bản thân kém thông minh, hoặc tự dán nhãn mình “không có năng khiếu”. Nhưng dưới lăng kính khoa học, mọi chuyện lại nhẹ nhàng hơn thế rất nhiều.
Trong tâm lý học, tư duy là một tiến trình nhận thức bậc cao, giúp con người cải tạo và xử lý các thông tin thu được từ thực tế. Tiến trình này diễn ra thông qua việc phân tích, tổng hợp và đánh giá để giải quyết vấn đề hoặc hình thành ý niệm mới.
Nói một cách bình dân, tư duy giống như một chiếc kính hiển vi mà bộ não dùng để soi chiếu, sắp xếp lại mớ bòng bong của thế giới xung quanh. Nó không phải là một món quà thiên bẩm được cài đặt sẵn cho một vài cá nhân xuất chúng. Ngược lại, đây là một “khối cơ bắp” nhận thức mà bất kỳ ai trong tụi mình cũng có thể rèn luyện, tối ưu hóa và nâng cấp mỗi ngày. Việc hiểu đúng về nó sẽ giúp tụi mình bớt đi những lời tự trách vô căn cứ để bắt đầu học cách làm chủ “bộ máy” bên trong đầu mình.

Các kiểu tư duy thường gặp và cách bộ não tụi mình vận hành
Bộ não của tụi mình là một kẻ “hướng nội” khá lười biếng nhưng lại cực kỳ tinh vi. Nó không bao giờ dùng chung một cách thức để xử lý tất cả mọi việc. Khi bạn cần gọi một món ăn quen thuộc, não sẽ bật chế độ lái tự động. Nhưng khi bạn cần cân nhắc xem có nên nhảy việc hay không, một cơ chế hoàn toàn khác sẽ được kích hoạt. Để hiểu rõ các kiểu tư duy thường gặp, tụi mình cần nhìn vào cách bộ não phân phối và quản lý năng lượng hoạt động của nó.
Nghiên cứu gợi ý rằng cách con người xử lý thông tin phụ thuộc lớn vào việc họ đang sử dụng hệ thống nhận thức nào [Kahneman, 2011]. Cụ thể, tâm lý học nhận thức chia các chế độ vận hành này thành hai hệ thống chính:
- Tư duy Hệ thống 1 (Tư duy nhanh): Chế độ này vận hành một cách tự động, chớp nhoáng và gần như không đòi hỏi nỗ lực của tụi mình. Khi bạn nhìn thấy một vũng nước trên đường và né ra, hay khi bạn đọc được từ “2 + 2” và bật ra ngay kết quả là “4”, đó là lúc Hệ thống 1 đang làm việc. Nó dựa vào kinh nghiệm cũ, cảm tính và các lối tắt nhận thức để giúp tụi mình sống sót qua hàng ngàn quyết định nhỏ nhặt mỗi ngày.
- Tư duy Hệ thống 2 (Tư duy chậm): Đây là chế độ đòi hỏi sự tập trung cao độ, phân tích logic và tiêu tốn rất nhiều năng lượng. Khi tụi mình cần tính toán một phép tính phức tạp như $17 \times 24$, hoặc khi phải chọn lựa một căn phòng trọ phù hợp với ngân sách, Hệ thống 2 mới chịu “vào việc”. Nó bắt bộ não phải làm việc nặng, cân nhắc từng biến số và gạt bỏ các định kiến bề nổi.
Hiểu được hai hệ thống này, tụi mình sẽ nhận ra các kiểu tư duy thường gặp thực chất là những cách phối hợp khác nhau giữa Hệ thống 1 và Hệ thống 2 nhằm giải quyết các tình huống cụ thể trong đời sống.
Tư duy logic và tư duy phản biện khác nhau như thế nào?
Trong các cuộc thảo luận ở văn phòng hay trường học, tụi mình rất dễ bắt gặp tình trạng đánh đồng hai khái niệm này với nhau. Nhiều người nghĩ rằng ai nói chuyện mạch lạc, có lý lẽ thì hiển nhiên người đó có phản biện tốt. Sự thật là tư duy logic và tư duy phản biện khác nhau ở cả hướng đi lẫn mục tiêu cốt lõi của tiến trình nhận thức.
Tư duy logic bản chất là một đường thẳng (tuyến tính). Tụi mình bắt đầu từ các dữ liệu A, B, C có sẵn, áp dụng các quy luật lập luận chặt chẽ để đi đến một kết luận D hợp lý. Nó giống như việc bạn đang tỉ mẩn lắp ghép một khung nhà theo đúng bản vẽ kỹ thuật. Dữ liệu cho thấy nếu các khớp nối khít nhau, ngôi nhà sẽ đứng vững.
Ngược lại, tư duy phản biện là một vòng tròn đa chiều và mang tính tự điều chỉnh. Nó không chấp nhận dữ liệu có sẵn một cách dễ dàng. Thay vào đó, tư duy phản biện đóng vai trò như một người kiểm toán, chủ động đặt câu hỏi: “Dữ liệu A này có thực sự đáng tin không?”, “Có biến số ẩn nào chưa được tính đến?”, hay “Lập luận này có bị thao túng bởi cảm xúc không?”. Để thấy rõ tư duy logic và tư duy phản biện khác nhau ra sao, tụi mình hãy cùng nhìn vào bảng so sánh dưới đây:
| Đặc điểm bản chất | Tư duy logic | Tư duy phản biện |
| Hướng đi của não | Đi theo đường thẳng (Tuyến tính). | Đi theo vòng tròn (Đa chiều). |
| Mục tiêu cốt lõi | Lắp ghép dữ liệu có sẵn thành một kết luận hợp lý. | Hoài nghi, đánh giá độ tin cậy và tìm lỗ hổng của dữ liệu. |
| Hành động cụ thể | Xây dựng khung nhà vững chãi. | Soi từng ngóc ngách xem tường có vết nứt nào không. |
Tụi mình hãy thử đặt hai khái niệm này vào một tình huống cực kỳ quen thuộc tại Việt Nam: Chuyện săn deal và mua hàng online trên các sàn thương mại điện tử.
Khi bạn lướt qua một shop quần áo và thấy một chiếc áo khoác đang chạy flash sale với giá rẻ bất ngờ, đi kèm là con số hiển thị “5,000 lượt đã mua”. Lúc này, tư duy logic dựa trên các dữ liệu bề nổi sẽ hoạt động theo công thức: “Nhiều người mua + Giá đang giảm sâu = Sản phẩm tốt, đáng tiền”. Đây là một lập luận có trình tự lý lẽ rõ ràng.
Thế nhưng, nếu bạn đã từng trải qua vài lần mua phải hàng kém chất lượng, tư duy phản biện là gì lúc này sẽ trỗi dậy. Nó lập tức kích hoạt Hệ thống 2 để ép bạn dừng lại và hoài nghi: “Năm nghìn lượt mua này là thật hay do shop dùng thủ thuật đặt đơn ảo để buff số?”, “Tại sao một sản phẩm tốt lại phải giảm giá sâu đến mức này?”, “Bộ lọc đánh giá 1 sao của khách cũ đang phàn nàn điều gì về chất vải?”.
Chính sự hoài nghi lành mạnh đó cứu tụi mình khỏi những quyết định sai lầm. Tư duy phản biện là gì? Đó hoàn toàn không phải là việc tụi mình cố tình đi cãi lý hay săm soi để chỉ trích người khác như nhiều người vẫn lầm tưởng. Trong tâm lý học, đó là một tiến trình tự đánh giá, bóc tách định kiến và lật ngược vấn đề một cách khách quan để tìm ra bản chất chân thực của sự việc [Watson & Glaser, 1980].

Còn tư duy sáng tạo là gì? Có phải đặc quyền của dân nghệ thuật?
Bên cạnh nỗi sợ thiếu phản biện, tụi mình cũng thường thở dài tự nhận: “Mình thuộc tuýp người khô khan, chẳng có chút tư duy sáng tạo nào đâu”. Chúng ta hay đóng khung sáng tạo là những gì thuộc về thế giới của họa sĩ, nhạc sĩ, hay các bạn làm copywriter làm việc với những ý tưởng bay bổng.
Dữ liệu từ tâm lý học nhận thức lại kể một câu chuyện rất khác. Tư duy sáng tạo là gì? Dưới góc nhìn khoa học, đó là khả năng nhìn nhận những sự vật, hiện tượng cũ theo một cách mới, từ đó thiết lập nên các mối liên kết độc đáo giữa các mảnh dữ liệu tưởng chừng như không liên quan đến nhau [Torrance, 1966].
Sáng tạo không phải là một phép màu xuất thần tự nhiên rơi xuống đầu bạn vào một ngày đẹp trời. Hãy quay lại với hình ảnh ngôi nhà của tụi mình: Nếu tư duy logic chịu trách nhiệm xây dựng phần khung thô cho vững chãi, tư duy phản biện chịu trách nhiệm kiểm tra xem tường có nứt chỗ nào không, thì tư duy sáng tạo chính là cách tụi mình chọn màu sơn, phối hợp nội thất hoặc thiết kế một lối đi bằng kính độc đáo để đón nắng.
Nó xuất hiện ngay khi bạn nghĩ ra một mẹo nhỏ để sắp xếp lại đống tài liệu lộn xộn trên bàn làm việc sao cho dễ lấy hơn. Nó nằm ở cách bạn biến tấu một món ăn tối từ những nguyên liệu còn thừa lại trong tủ lạnh thay vì đi chợ. Bất kỳ ai trong tụi mình cũng sở hữu hạt giống này. Điều quan trọng là tụi mình có hiểu cách tạo ra môi trường phù hợp để nuôi dưỡng nó hay không mà thôi.
Cách tụi mình “nâng cấp” tiến trình tư duy từ những trải nghiệm nhỏ nhất
Nghe tên các học thuyết hay các hệ thống nhận thức thì có vẻ hơi “hàn lâm” và xa lạ đúng không? Nhưng tụi mình cá là bạn đang trải qua những cơ chế này mỗi ngày mà không hề nhận ra đấy. Bản chất của việc nâng cấp tư duy không phải là ép bộ não đọc hết những cuốn sách triết học dày cộp. Trong tâm lý học nhận thức, sự thay đổi lớn nhất lại bắt đầu từ việc tụi mình chủ động tái cấu trúc cách nhìn nhận thế giới xung quanh.
Để tiệm giải thích lại chỗ này bằng ngôn ngữ bình dân của tụi mình cho dễ hiểu nha. Nghiên cứu của nhà tâm lý học Jean Piaget gợi ý rằng con người hiểu về thế giới thông qua một khái niệm gọi là Sơ đồ nhận thức (Schema) [Piaget, 1952]. Hãy tưởng tượng Schema giống như những chiếc hộp hồ sơ được xếp ngăn nắp trong đầu bạn. Mỗi chiếc hộp chứa đựng hiểu biết, niềm tin và thói quen của tụi mình về một chủ đề cụ thể.
Khi tụi mình đối mặt với một trải nghiệm mới, bộ não sẽ thực hiện hai cơ chế sau:
- Đồng hóa (Assimilation): Tụi mình cố gắng nhét thông tin mới đó vào chiếc hộp hồ sơ có sẵn, dùng kinh nghiệm cũ để giải thích cái mới.
- Điều chỉnh (Accommodation): Khi nhận ra kinh nghiệm cũ không còn đúng nữa, chiếc hộp cũ bị quá tải, tụi mình buộc phải sửa đổi chiếc hộp đó hoặc tạo ra một chiếc hộp hoàn toàn mới để thích nghi.
Tụi mình hãy thử nhìn vào một chất liệu minh họa rất đời thường và gần gũi tại Việt Nam: Câu chuyện về “định kiến món phở chuẩn vị”.
Giả sử một người bạn của tụi mình sinh ra và lớn lên ở miền Bắc, trong chiếc hộp hồ sơ (Schema) về món phở của bạn ấy được mặc định sẵn là: “Phở chỉ có bánh phở, thịt bò, nước dùng trong thanh, hành hoa, ăn kèm chanh và ớt tươi”. Khi bạn ấy có dịp vào TP.HCM công tác và bước vào một quán phở địa phương, người phục vụ bưng ra một rổ rau sống đủ loại từ ngò gai, húng quế đến giá đỗ, kèm theo hai chai tương đen và tương đỏ.
Phản ứng đầu tiên của bạn ấy có thể là từ chối bốc rau bỏ vào tô phở vì cho rằng làm vậy mất vị ngon. Quá trình loay hoay bám giữ thói quen cũ này chính là quá trình Đồng hóa. Bạn ấy đang dùng chiếc hộp hồ sơ “phở chuẩn vị Bắc” để áp đặt lên tô phở miền Nam.
Nhưng nếu người bạn này cởi mở hơn, chủ động ngắt vài cọng húng quế thả vào tô, xịt thêm chút tương đen rồi nếm thử. Khoảnh khắc bạn ấy gật gù nhận ra: “À, hóa ra rau sống và tương đen lại giúp cân bằng vị ngọt của nước dùng phở Nam, ăn kiểu này trong thời tiết nóng bức của Sài Gòn lại rất hợp lý”, đó chính là lúc quá trình Điều chỉnh xảy ra.
Sơ đồ nhận thức về “món phở” trong đầu bạn ấy đã được mở rộng và nâng cấp. Tiến trình tư duy và học tập của tụi mình trong tâm lý học thực chất diễn ra theo đúng cơ chế như vậy. Càng chủ động Điều chỉnh trước các biến số của cuộc sống, tư duy của tụi mình càng trở nên linh hoạt và nhạy bén.

3 bước thực hành “vận hành” não bộ hiệu quả mỗi ngày
Để quá trình “nâng cấp” này không dừng lại ở mức lý thuyết suông, tiệm đã tổng hợp lại 3 bài tập hành động nhỏ kèm mẹo tâm lý cụ thể mà tụi mình có thể áp dụng vào ngay sáng ngày mai:
Bước 1: Áp dụng quy tắc “Tạm dừng 5 giây” để bớt cảm tính
- Mẹo tâm lý (Kích hoạt Hệ thống 2): Khi lướt mạng xã hội và đọc được một thông tin gây tranh cãi hoặc nhận được một lời phản hồi trái chiều từ đồng nghiệp, Hệ thống 1 của tụi mình sẽ có xu hướng nhảy vào để phản ứng ngay lập tức theo bản năng (tức giận, tự vệ, hoặc bấm nút share). Hãy áp dụng quy tắc tạm dừng đúng 5 giây.
- Cách làm: Trong 5 giây đó, bạn tuyệt đối không gõ phím, không nói lời nào, chỉ tập trung vào hơi thở. Khoảng lặng ngắn ngủi này là một cú hích sinh học để kéo não bộ ra khỏi bẫy định kiến của Hệ thống 1, tạo điều kiện cho Hệ thống 2 chín chắn bước vào phân tích tình huống một cách tỉnh táo.
Bước 2: Ép não bộ thực hiện quá trình “Điều chỉnh” bằng việc làm nhỏ hằng tuần
- Bài tập hành động (Mở rộng Schema): Mỗi tuần một lần, tụi mình hãy chủ động làm một việc hoàn toàn đi ngược lại với thói quen cố hữu của bản thân.
- Cách làm: Nếu bạn là người chỉ thích đọc truyện trinh thám, hãy thử chọn một cuốn sách về kinh tế học đại chúng. Nếu bạn luôn đi làm bằng một con đường quen thuộc, hãy thử bật bản đồ và chọn một lộ trình mới lạ hơn. Việc tiếp xúc với những dữ liệu lạ lẫm này sẽ ép bộ não phải phá vỡ các chiếc hộp hồ sơ cũ, tăng cường độ dẻo dai cho các liên kết thần kinh.
Bước 3: Đào sâu bản chất vấn đề bằng công thức “5 Whys”
- Công thức lật ngược vấn đề (Tư duy phản biện): Khi có một rắc rối phát sinh trong công việc, thay vì cuống cuồng tìm cách sửa đổi bề nổi hoặc đổ lỗi cho hoàn cảnh, tụ những hãy tự đặt cho mình liên tiếp 5 câu hỏi “Tại sao”.
- Cách làm: Ví dụ, khi một bài viết Facebook bị ít tương tác:
- Tại sao bài viết ít tương tác? -> Vì nội dung chưa đánh trúng tâm lý người đọc.
- Tại sao chưa trúng tâm lý? -> Vì tụi mình chưa nghiên cứu kỹ nỗi đau thực tế của họ.
- Tại sao chưa nghiên cứu kỹ? -> Vì tụi mình vội vã làm theo deadline sếp giao mà bỏ qua bước khảo sát.
- Tại sao lại bỏ qua bước khảo sát khi bị ép deadline? -> Vì tụi mình chưa biết cách sắp xếp thứ tự ưu tiên trong quy trình làm việc.
- Tại sao chưa biết sắp xếp thứ tự ưu tiên? -> Vì tụi mình chưa từng ngồi lại để chuẩn hóa quy trình SEO Content của tiệm.
Nhờ công thức này, tư duy phản biện sẽ dẫn dắt tụi mình đi từ một hiện tượng bề nổi đến thẳng nguyên nhân cốt lõi để giải quyết dứt điểm vấn đề.
Những thắc mắc thường gặp về tiến trình tư duy trong tâm lý học
Người không có năng khiếu bẩm sinh thì có luyện được tư duy sáng tạo không?
Hoàn toàn được bạn nhé. Trong tâm lý học nhận thức, tư duy sáng tạo không phải là một loại gen đặc biệt mà chỉ một vài người may mắn sở hữu. Nó là kết quả của quá trình tích lũy nguyên liệu (bao gồm kiến thức, trải nghiệm sống, vốn từ vựng) và thiết lập các liên kết mới trong não bộ [Torrance, 1966]. Tụi mình hoàn toàn có thể rèn luyện bằng cách chủ động nạp thêm nhiều chất liệu sống đa dạng khác nhau và thực hành các bài tập tư duy phân kỳ (Divergent thinking) – học cách tìm ra nhiều giải pháp cho cùng một vấn đề – thay vì ngồi im một chỗ và đợi “hứng” sáng tạo ghé thăm.
Tại sao tụi mình thường cảm thấy mệt mỏi, đau đầu khi phải tư duy phản biện?
Hiện tượng này xảy ra do tư duy phản biện thuộc về chế độ vận hành của Hệ thống 2 [Kahneman, 2011]. Hệ thống này đòi hỏi nỗ lực tập trung cao độ, tiêu tốn rất nhiều năng lượng sinh học và đường glucose của cơ thể để kiểm soát, phân tích và lật ngược các định kiến có sẵn của Hệ thống 1. Việc não bộ phải hoạt động hết công suất để gạt bỏ các lối tắt tư duy quen thuộc sẽ khiến bạn tiêu hao nhiều calo hơn. Do đó, cảm giác “oải” hay hơi nhức đầu nhẹ sau một cuộc họp tranh biện căng thẳng là phản ứng sinh học hoàn toàn bình thường, chứng tỏ bộ não của bạn đang làm việc rất chăm chỉ.
Tư duy logic hay tư duy phản biện quan trọng hơn trong công việc?
Không có kiểu tư duy nào quan trọng hơn kiểu nào cả, bởi vì chúng là hai mặt của một đồng xu, bổ trợ chặt chẽ cho nhau trong mọi tiến trình giải quyết vấn đề. Tư duy logic giúp tụi mình sắp xếp các mảnh dữ liệu thô thành một kế hoạch có trình tự, lớp lang, hệ thống từ A đến Z. Trong khi đó, tư duy phản biện đóng vai trò như một người “gác cổng” nghiêm túc, giúp tụi mình nhìn ra các lỗ hổng, rủi ro tiềm ẩn hoặc những điểm phi lý trong chính kế hoạch logic đó. Thiếu logic, kế hoạch sẽ rời rạc; thiếu phản biện, kế hoạch sẽ dễ sa vào bẫy chủ quan. Kết hợp cả hai mới là chìa khóa tối ưu nhất.
Đọc thêm: Tâm lý học có phải là đọc vị người khác không?
Tâm lý học là gì? Giải thích dễ hiểu cho người mới bắt đầu
Tài liệu tham khảo
- American Psychological Association. (2024). APA Dictionary of Psychology: Cognition & Thinking. Retrieved from dictionary.apa.org.
- Kahneman, D. (2011). Thinking, Fast and Slow. Farrar, Straus and Giroux.
- Piaget, J. (1952). The Origins of Intelligence in Children. International Universities Press.
- Torrance, E. P. (1966). Torrance Tests of Creative Thinking. Personnel Press.
- Watson, G., & Glaser, E. M. (1980). Watson-Glaser Critical Thinking Appraisal. The Psychological Corporation.