Chi tiết bài viết
Trang Chủ Nghiên cứu Nhận thức - Hành vi Hình ảnh bắt mắt và âm nhạc thu hút ánh nhìn: Ảnh hưởng của âm nhạc yêu thích so với âm nhạc không thích đối với ham muốn ăn uống và lựa chọn thực phẩm trong mô hình tiệc buffet theo dõi chuyển động mắt

Hình ảnh bắt mắt và âm nhạc thu hút ánh nhìn: Ảnh hưởng của âm nhạc yêu thích so với âm nhạc không thích đối với ham muốn ăn uống và lựa chọn thực phẩm trong mô hình tiệc buffet theo dõi chuyển động mắt

  • Nhận thức - Hành vi

Jonas Potthoff, Anne Schienle, Eye candy & eye tunes: Effects of liked vs. disliked music on desire to eat and food choice in an eye-tracking buffet paradigm, Appetite, Volume 220, 2026, 108438, ISSN 0195-6663,

https://doi.org/10.1016/j.appet.2025.108438.

Tóm lược cốt lõi

Nghiên cứu của Potthoff & Schienle (2026) chứng minh rằng âm nhạc “tệ” (loại bạn ghét) là một cái bẫy tâm lý. Nó làm bạn mất cảm giác đói thông thường nhưng lại khiến bạn thèm đồ ngọt dữ dội hơn để “vỗ về” tâm trạng đang đi xuống. Kết quả là 61,8% người nghe nhạc ghét đã chọn kẹo dẻo thay vì trái cây. Điều quan trọng nhất: Âm nhạc không làm bạn nhìn đồ ăn khác đi, nó chỉ âm thầm thay đổi quyết định cuối cùng trong não bạn. Muốn ăn sạch, hãy bắt đầu bằng việc chọn một playlist thật “gu”!

Tóm tắt 

1. Giới thiệu (Introduction)

Âm nhạc là một phần không thể thiếu trong cuộc sống hàng ngày, hiện diện khắp nơi từ nhà hàng, quán cà phê đến siêu thị. Nghiên cứu của Jonas Potthoff và Anne Schienle (2026) bắt đầu bằng việc khẳng định vai trò của âm nhạc trong việc điều chỉnh trạng thái cảm xúc. Trạng thái cảm xúc này, đến lượt nó, lại liên quan chặt chẽ đến hành vi ăn uống. Một hiện tượng phổ biến là con người thường sử dụng thực phẩm, đặc biệt là thực phẩm giàu năng lượng, để đối phó với những cảm xúc tiêu cực — một cơ chế được gọi là tiêu dùng bù đắp (compensatory consumption).

Các nghiên cứu trước đây (như của Cornil và Chandon, 2013) đã quan sát thấy sự gia tăng tiêu thụ thực phẩm không lành mạnh sau khi trải qua cảm giác thất bại. Ngược lại, những thay đổi tâm trạng do âm nhạc mang lại có thể là công cụ tiềm năng để thúc đẩy hành vi ăn uống lành mạnh hơn. Tuy nhiên, một câu hỏi lớn vẫn chưa được giải đáp: Liệu âm nhạc có ảnh hưởng đến các yếu tố dự báo ngầm (ít bị sai lệch bởi mong muốn xã hội) như hành vi nhìn (gaze behaviour) trong quá trình ra quyết định thực phẩm hay không? Sự chú ý thị giác có thể dự đoán hành vi ăn uống, vì sự chú ý tăng lên đối với thực phẩm có thể làm tăng cảm giác thèm ăn và lượng tiêu thụ sau đó.

Giả thuyết nghiên cứu:

Dựa trên các mối liên hệ đã thiết lập giữa căng thẳng và hành vi ăn uống, nghiên cứu đặt ra các giả thuyết chính:

  1. Ham muốn ăn uống: Ham muốn ăn chung (a) và ham muốn cụ thể đối với thực phẩm nhiều đường (b) sẽ giảm sau khi nghe nhạc yêu thích và tăng sau khi nghe nhạc không thích.
  2. Sự chú ý thị giác: Các chỉ số như tổng thời gian nhìn cố định (a), số lượng lần nhìn (b) và thời gian nhìn cố định trung bình (c) sẽ tăng trong điều kiện nhạc không thích và giảm trong điều kiện nhạc yêu thích so với khi không có nhạc.
  3. Phân tích bổ sung: Khám phá xem liệu âm nhạc có ảnh hưởng đến lựa chọn thực phẩm thực tế và liệu sự thay đổi tâm trạng có được trung gian bởi ham muốn ăn thực phẩm nhiều đường hay không.

2. Phương pháp nghiên cứu (Methods)

2.1. Mẫu nghiên cứu (Sample)

Nghiên cứu quy tụ tổng cộng 106 người tham gia (83 nữ, 22 nam, 1 người không tiết lộ).

  • Độ tuổi trung bình: 24,6 tuổi.
  • Chỉ số BMI trung bình: $21,8 kg/m^2$.
  • Chế độ ăn: 67 người ăn tạp, 5 người ăn cá, 26 người ăn chay và 7 người thuần chay.
  • Yêu cầu: Người tham gia phải nhịn ăn ít nhất 3 giờ trước khi đến phòng thí nghiệm.

2.2. Kích thích thực phẩm (Food Stimuli)

Một mảng buffet 3×3 được trình bày trên bàn bao gồm:

  • 3 món thực phẩm nhiều đường (High-sugar): Kẹo dẻo thuần chay màu xanh (57g đường/100g), màu cam (64g đường/100g) và màu đỏ (52g đường/100g).
  • 3 món thực phẩm ít đường (Low-sugar): Nho xanh (16g đường/100g), cam (9g đường/100g) và táo đỏ (10g đường/100g).
  • 3 vật thể không phải thực phẩm (Non-foods): Bi thủy tinh xanh, bóng massage cam và bóng tennis đỏ.
    Các món được đặt trên đĩa trắng (đường kính 19cm) và sắp xếp ngẫu nhiên cho từng người tham gia.

2.3. Kích thích âm nhạc (Music Stimuli)

Người tham gia mang theo một bài hát họ cực kỳ thích (favourite song) và một bài họ cực kỳ ghét. Họ được chia ngẫu nhiên vào 3 nhóm: nhạc yêu thích, nhạc không thích và không nghe nhạc. Nhạc được phát qua tai nghe AKG K271 STUDIO với âm lượng do người dùng tự điều chỉnh để đảm bảo trải nghiệm tự nhiên nhất. Các bài hát được phát trọn vẹn để tránh gây ức chế hoặc giải tỏa tâm lý đột ngột.

2.4. Quy trình và Ghi nhận dữ liệu (Procedure & Eye-movement)

  • Đo lường tâm trạng: Sử dụng thang đo SAM (9 điểm) để đánh giá hóa trị cảm xúc (valence) và mức độ hưng phấn (arousal) trước và sau khi nghe nhạc.
  • Eye-tracking: Sử dụng kính Pupil Labs Invisible (tần số 200Hz). Người tham gia quan sát buffet tự do trong 3 phút và suy nghĩ về món họ muốn ăn.
  • Đánh giá ham muốn: Sau khi xem buffet, người tham gia đánh giá ham muốn cụ thể cho từng món.
  • Lựa chọn thực phẩm: Cuối cùng, họ được phép lấy và tiêu thụ bao nhiêu món tùy thích.

3. Kết quả (Results)

3.1. Kiểm tra mức độ tác động (Valence)

Có một sự tương tác đáng kể giữa Thời gian và Nhóm ($p < .001$).

  • Nhóm nhạc yêu thích: Cảm xúc tích cực tăng từ 6,08 lên 7,03.
  • Nhóm nhạc không thích: Cảm xúc tích cực giảm từ 6,71 xuống còn 5,50.
  • Nhóm không nhạc: Không có thay đổi đáng kể (6,56 xuống 6,29).

3.2. Ham muốn ăn (Desire to eat)

  • Ham muốn ăn chung (General DTE): Nhạc không thích làm giảm ham muốn ăn chung một cách đáng kể (từ 5,50 xuống 4,74). Nhóm nhạc yêu thích và không nhạc không có sự thay đổi.
  • Ham muốn ăn cụ thể (Specific DTE): * Nhóm nhạc yêu thích và không nhạc có ham muốn ăn thực phẩm ít đường cao hơn rõ rệt so với thực phẩm nhiều đường.
    • Ngược lại, nhóm nhạc không thích báo cáo mức độ ham muốn ăn thực phẩm nhiều đường và ít đường tương đương nhau (không có sự ưu tiên cho đồ lành mạnh).
    • Khi so sánh trực tiếp, nhóm nhạc không thích có mức độ thèm đồ ngọt cao hơn so với hai nhóm còn lại khi được gộp chung.

3.3. Sự chú ý thị giác (Visual attention)

Kết quả eye-tracking cho thấy âm nhạc không ảnh hưởng đáng kể đến hành vi nhìn:

  • Tổng thời gian nhìn (Total fixation duration): Người tham gia nhìn vào thực phẩm lâu hơn so với vật thể không phải thực phẩm (Thực phẩm nhiều đường: 41,6 giây; Thực phẩm ít đường: 39,1 giây; Không phải thực phẩm: 30,5 giây).
  • Số lượng lần nhìn (Number of fixations): Cao hơn đối với thực phẩm so với vật thể không phải thực phẩm.
  • Không có sự khác biệt về hành vi nhìn giữa đồ nhiều đường và ít đường dựa trên loại nhạc đang nghe.

3.4. Lựa chọn thực phẩm thực tế (Food choice)

Sự liên hệ giữa nhóm nhạc và lựa chọn thực phẩm là rất đáng kể ($p = .009$):

  • Nhóm nhạc không thích: 61,8% người tham gia chọn thực phẩm nhiều đường.
  • Nhóm nhạc yêu thích: Chỉ có 23,7% chọn thực phẩm nhiều đường.
  • Nhóm không nhạc: 38,2% chọn thực phẩm nhiều đường.
    Khi gộp nhóm không nhạc và nhạc yêu thích lại, tỷ lệ chọn đồ ngọt chỉ là 30,5%, thấp hơn hẳn so với mức 61,8% của nhóm nhạc không thích.

3.5. Phân tích trung gian (Mediation analysis)

Sự thay đổi tâm trạng có tác động tiêu cực đáng kể đến ham muốn tương đối đối với đồ ngọt. Nói cách khác, tâm trạng càng trở nên tích cực thì ham muốn ăn đồ ngọt càng giảm. Ham muốn tương đối này sau đó dự đoán chính xác xác suất lựa chọn thực phẩm nhiều đường.

4. Thảo luận (Discussion)

Nghiên cứu này cho thấy âm nhạc có thể làm lệch hướng quyết định liên quan đến thực phẩm một cách độc lập với các quá trình chú ý.

4.1. Sự phân tách giữa ham muốn chung và ham muốn cụ thể

Một phát hiện thú vị là âm nhạc không thích làm giảm ham muốn ăn nói chung nhưng lại làm tăng khả năng lựa chọn thực phẩm nhiều đường. Điều này cho thấy sự phân tách giữa cảm giác thèm ăn (appetite) và động lực tận hưởng (hedonic motivation). Âm thanh khó chịu có thể gây ức chế cơn đói thông thường nhưng lại thúc đẩy việc tìm kiếm những món ăn “an ủi” (comfort foods) có giá trị thưởng cao để chống lại trạng thái cảm xúc tiêu cực.

4.2. Cơ chế Sửa chữa tâm trạng (Mood-repair)

Kết quả này phù hợp với lý thuyết về ăn uống theo cảm xúc (emotional eating): con người tiêu thụ đồ ngọt để tăng cường tâm trạng thông qua việc kích hoạt hệ thống phần thưởng trong não bộ. Thực phẩm nhiều đường hoạt động như một chất thay thế khoái lạc, cung cấp sự thỏa mãn giác quan tức thì để giảm bớt trải nghiệm tiêu cực từ âm nhạc không thích.

4.3. Tại sao âm nhạc không ảnh hưởng đến ánh mắt?

Mặc dù âm nhạc làm thay đổi quyết định chọn món, nhưng nó không làm thay đổi cách chúng ta nhìn vào món ăn đó. Điều này cho thấy hành vi nhìn trong một bối cảnh buffet thực tế (ecologically valid) khác biệt so với các thí nghiệm dựa trên hình ảnh trên màn hình. Trong buffet, thực phẩm luôn thu hút sự chú ý nhiều hơn các vật thể khác bất kể tâm trạng hay âm nhạc. Sự tác động của âm nhạc diễn ra ở cấp độ ra quyết định sau khi đã xử lý thông tin thị giác.

4.4. Nhạc yêu thích vs Không nghe nhạc

Nghiên cứu không tìm thấy bằng chứng cho thấy nhạc yêu thích thúc đẩy lựa chọn lành mạnh tốt hơn so với việc không nghe nhạc. Hiệu ứng tích cực chủ yếu đến từ việc tránh nghe loại nhạc mình ghét. Điều này gợi ý rằng âm nhạc yêu thích có thể giúp duy trì sự tỉnh táo trong việc lựa chọn, trong khi âm nhạc không thích làm suy yếu khả năng kiểm soát nhận thức (cognitive control).

5. Kết luận và Ý nghĩa (Conclusion & Implications)

5.1. Ý nghĩa thực tiễn

  • Trong môi trường thương mại: Việc tiếp xúc với âm nhạc không thích tại các nhà hàng hoặc siêu thị có thể vô tình đẩy khách hàng về phía các lựa chọn thực phẩm nhiều đường, ngay cả khi họ không thực sự đó đói.
  • Can thiệp sức khỏe: Tránh âm nhạc không thích hoặc chủ động chuyển sang âm nhạc yêu thích để cải thiện tâm trạng có thể được xem như một phương pháp can thiệp “không calo” hiệu quả để khuyến khích hành vi ăn uống ít đường.

5.2. Hạn chế

Nghiên cứu thừa nhận một số hạn chế như: mẫu nghiên cứu chủ yếu là nữ giới trẻ tuổi, môi trường phòng thí nghiệm có thể thiếu tính thực tế so với cuộc sống hàng ngày (nơi có nhiều loại thực phẩm giàu béo hơn), và quy mô nhóm chưa đủ lớn để phát hiện các hiệu ứng tinh vi hơn về sự chú ý thị giác.

https://www.sciencedirect.com/science/article/pii/S0195666325005914?via%3Dihub 

Quay về trang danh sách

Bài viết cùng loại