Ngôn ngữ mang tính ép buộc khiến mọi người phản kháng lại các lời khuyên về sức khỏe
Rong Ma, Zexin Ma, Callie S Kalny, Nathan Walter, Words that trigger: a meta-analysis of threatening language, reactance, and persuasion in health, Journal of Communication, Volume 75, Issue 5, October 2025, Pages 348–357, https://doi.org/10.1093/joc/jqaf004
Tóm tắt
Lý thuyết phản kháng tâm lý là một khung lý thuyết quan trọng giải thích sự kháng cự đối với các thông điệp thuyết phục. Tuy nhiên, nghiên cứu đã chỉ ra những điểm không nhất quán liên quan đến tác động của phản kháng đối với sự thuyết phục, cách thức xử lý phản kháng và việc thao túng ngôn ngữ đe dọa. Phân tích tổng hợp này ( k = 35, tổng số mẫu N = 10.658) củng cố các phát hiện từ nghiên cứu về phản kháng tâm lý trong truyền thông sức khỏe liên quan đến mối liên hệ giữa ngôn ngữ đe dọa tự do, nhận thức về mối đe dọa tự do, trạng thái phản kháng và kết quả thuyết phục, cũng như tác động điều chỉnh tiềm tàng của các thước đo phản kháng khác nhau và các biến số khác liên quan đến kết quả và người nhận. Các phát hiện nhìn chung phù hợp với lý thuyết trước đó, với sự khác biệt đáng kể giữa các nghiên cứu. Loại mẫu, tuổi tác và giới tính của người tham gia được xác định là các yếu tố điều chỉnh quan trọng. Hơn nữa, phân tích của chúng tôi trình bày một kiểu phân loại các đặc điểm của ngôn ngữ đe dọa và xem xét vai trò của chúng trong việc tạo ra nhận thức về mối đe dọa tự do. Phân tích nhấn mạnh sự cần thiết phải có thêm nghiên cứu để làm sáng tỏ các cơ chế tiềm ẩn và xác định phạm vi của các điều kiện giới hạn.
Tóm tắt nội dung nghiên cứu và các đề xuất
Khi các chiến dịch y tế công cộng nhằm mục đích thay đổi hành vi, họ thường dựa vào ngôn ngữ mang tính cấp bách và chỉ thị. Tuy nhiên, một phân tích toàn diện mới đây cho thấy rằng việc yêu cầu mọi người chính xác những gì họ “phải làm” có thể phản tác dụng bằng cách kích hoạt một phản ứng tâm lý phòng thủ.
Sự tổng hợp các nghiên cứu hiện có này xác nhận rằng ngôn ngữ mang tính ép buộc tạo ra cảm giác tự do bị đe dọa, dẫn đến sự kháng cự và làm giảm khả năng thuyết phục.
Thuyết Kháng cự Tâm lý (Psychological Reactance Theory)
Các nhà nghiên cứu tập trung vào khái niệm gọi là thuyết kháng cự tâm lý. Khung lý thuyết này giúp giải thích tại sao nỗ lực thuyết phục thường thất bại. Ý tưởng cốt lõi là các cá nhân luôn coi trọng quyền tự chủ và tự do lựa chọn hành vi của chính mình.
Khi một thông điệp ngụ ý rằng quyền tự do này đang bị loại bỏ hoặc hạn chế, mọi người sẽ trải qua một trạng thái động lực tiêu cực gọi là “sự kháng cự” (reactance). Trạng thái này thúc đẩy họ khôi phục lại cảm giác tự chủ đã mất. Họ có thể làm điều này bằng cách phớt lờ thông điệp hoặc thậm chí thực hiện hành vi bị cấm để chứng minh rằng họ vẫn có quyền làm điều đó.
Chi tiết nghiên cứu
Nhóm nghiên cứu do học giả Ma dẫn đầu đã thực hiện một phân tích gộp (meta-analysis) — một kỹ thuật thống kê kết hợp dữ liệu từ nhiều nghiên cứu độc lập. Họ đã sàng lọc hơn 1.000 báo cáo và cuối cùng chọn ra 35 nghiên cứu với tổng cộng 10.658 người tham gia. Các nghiên cứu này tập trung vào các chủ đề sức khỏe cá nhân như cai thuốc lá hoặc tiêu thụ rượu bia.
Quy trình tạo ra sự phản kháng
Nghiên cứu đã thử nghiệm một chuỗi các sự kiện diễn ra như sau:
-
Ngôn ngữ đe dọa tự do: Sử dụng các từ ngữ mang tính ra lệnh.
-
Nhận thức về mối đe dọa: Người nghe cảm thấy lựa chọn của mình bị hạn chế.
-
Trạng thái kháng cự: Sự kết hợp giữa cảm xúc (tức giận) và nhận thức (suy nghĩ tiêu cực/phản biện lại thông điệp).
-
Kết quả thuyết phục tiêu cực: Từ chối áp dụng hành vi lành mạnh.
Những từ ngữ nào gây ra phản ứng ngược?
Các nhà nghiên cứu đã xác định các đặc điểm ngôn ngữ gây ra mối đe dọa cao:
-
Các biểu thức mệnh lệnh: Như “phải” (must) hoặc “bắt buộc phải” (have to).
-
Các khẳng định tuyệt đối và dấu chấm than.
-
Đề cập trực tiếp đến việc thiếu lựa chọn.
Ngược lại, các thông điệp có mức độ đe dọa thấp thường sử dụng “biểu thức gợi ý” như “có thể” (could) hoặc “hãy cân nhắc” (consider). Những thông điệp này đưa ra lời khuyên thay vì mệnh lệnh.
Kết quả chính
-
Càng ép buộc càng phản tác dụng: Có mối liên hệ thống kê rõ ràng giữa ngôn ngữ đe dọa tự do và việc người tham gia cảm thấy bị gò bó. Khi cảm thấy tự do bị đe dọa, họ trở nên tức giận và nảy sinh những suy nghĩ tiêu cực về thông điệp.
-
Mô hình đan xen: Nghiên cứu ủng hộ quan điểm rằng sự tức giận và các suy nghĩ phản biện luôn đi đôi với nhau. Dù một người phản kháng bằng cảm xúc hay bằng lý trí thì tác động tiêu cực đến hiệu quả thuyết phục là như nhau.
-
Sự khác biệt về đối tượng: Dữ liệu gợi ý rằng sự kháng cự có thể gây hại cho nỗ lực thuyết phục ở khán giả nam nhiều hơn so với khán giả nữ.
Ý nghĩa đối với truyền thông y tế
Các nhà thiết kế thông điệp phải đối mặt với một sự cân bằng khó khăn: Họ cần truyền tải mức độ nghiêm trọng của rủi ro sức khỏe mà không xâm phạm nhu cầu tự chủ của người nghe.
Việc sử dụng ngôn ngữ “áp đặt” hoặc “kiểm soát” có thể thu hút sự chú ý, nhưng nó có nguy cơ làm xa lánh chính những người mà chiến dịch đang cố gắng giúp đỡ. Các tác giả gợi ý rằng nên cân nhắc các chiến lược thay thế như:
-
Kể chuyện (Narrative approaches).
-
Đóng khung tích cực (Positive framing).
Kết luận: Những tác động này dù nhỏ nhưng có thể tích tụ theo thời gian. Việc tiếp xúc lặp đi lặp lại với các thông điệp sức khỏe mang tính “hách dịch” có thể dẫn đến sự kháng cự chung đối với các lời khuyên y tế, tạo ra “hiệu ứng boomerang” (gậy ông đập lưng ông) — nơi chiến dịch tạo ra kết quả ngược lại với mục đích ban đầu.